Ivory Chopsticks Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôI ĐũA NGà

88
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $535.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $535.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $193.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $535.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107315330
企查查编码QVN4B4PCH6
成立日期2016-01-28
联系地址Xóm Cuối Chùa, thôn Phú Ổ, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔI ĐŨA NGÀ
企业英文名称IVORY CHOPSTICKS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Cuối Chùa, thôn Phú Ổ, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
120190非种用大豆
842790非自走式叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$1.74M
苏里南40$1.49M
加拿大3$473.4K
玻利维亚16$204.7K
法国2$115.5K
尼日利亚8$62.4K
加纳3$21.8K
中国2$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国7$1.47M非种用大豆、酿造废料
ExcellE Resources Ltd.苏里南28$1.03M其他粗加工木材
SG Ceresco Inc.新加坡2$433.2K非种用大豆
EXCELLE RESOURCES LTD中国香港7$319.3K其他粗加工木材
Hartzell Hardwoods, Inc.美国6$188.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Hong Kong Senheda Trade Ltd.8$111.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Baco Wood & Equipment NV苏里南3$84.7K其他粗加工木材、其他热带原木
ExcellE Resources Ltd.智利8$75.9K6mm以上木材
NITOO Sanitary FZE阿联酋4$25.3K其他粗加工木材、6mm以上木材
ExcellE Resources Ltd.加纳3$21.8K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$66.2K
2026-03-30其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$1.7K
2026-03-30其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$9.3K
2026-03-30其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$30.3K
2026-03-02其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$1.2K
2026-03-02其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$42.3K
2026-03-02其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$30.7K
2026-03-02其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$2.7K
2026-02-06其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$68.4K
2026-01-19其他粗加工木材BACO WOOD & EQIUPMENT N V苏里南$24.9K

相关企业 · 同类产品

Ivory Chopsticks Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →