Bao Hung Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BảO HưNG
26
进口笔数
1
出口笔数
$287.7K
进口金额
$42.0K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-09-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200666709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK26RXPX |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nam Đông Hà, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84914444357 |
| 邮箱 | mhuongqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 25 | $266.0K |
| 日本 | 1 | $21.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $216.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| LIEN | 老挝 | 3 | $49.5K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Extra Trading & Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.7K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extra Trading & Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $42.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 柚木结构材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2025-11-15 | 柚木结构材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.1K |
| 2025-08-25 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 日本 | $21.7K |
| 2025-06-20 | 6mm以上木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.0K |
| 2025-06-19 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-05-16 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2025-04-30 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.3K |
| 2025-04-11 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.9K |
| 2025-03-02 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2025-02-20 | 其他粗加工木材 | Lien Phuong Processing Planted Wood Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $20.3K |
| 2024-09-12 | 360度挖掘机 | EXTRA TRADING & SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $21.7K |