Hoang Lam VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LâM VN
51
进口笔数
0
出口笔数
$305.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109526136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG927NM |
| 成立日期 | 2021-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 56 ngõ 26 Mạc Thái Tổ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LÂM VN |
| 企业英文名称 | HOANG LAM VN COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967952119 |
| 邮箱 | Hailam0809@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 51 | $305.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rong Tai Aluminum Industry Ltd. | 尼日利亚 | 51 | $305.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-07-26 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-07-24 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-07-12 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2024-07-05 | 其他粗加工木材 | RONG TAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $10.0K |
| 2024-05-31 | 其他加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-05-22 | 其他粗加工木材 | RONG TAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-05-18 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-05-15 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-10-18 | 其他粗加工木材 | RONGTAI ALUMINUM INDUSTRY LTD | 尼日利亚 | $5.0K |