Chashi Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHASHI
15
进口笔数
0
出口笔数
$91.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110053332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC83KH28 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Cầu Đá Liền, Thôn Đồng Bèn, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHASHI |
| 企业英文名称 | CHASHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84867894665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $91.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Azuma Co., Ltd. | 日本 | 6 | $36.8K | 茶提取物及制品、3公斤内绿茶 |
| Oishi Tea Factory Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.8K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| K AI Co., Ltd. | 日本 | 4 | $17.5K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| Partners Co., Ltd. | 日本 | 2 | $11.8K | 3公斤内绿茶 |
| HAMASA-EN CO.,LTD | 日本 | 1 | $7.7K | 3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 3公斤内绿茶 | Kyowa Azuma Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 3公斤内绿茶 | Kyowa Azuma Co., Ltd. | 日本 | $526 |
| 2026-03-31 | 3公斤内绿茶 | Kyowa Azuma Co., Ltd. | 日本 | $773 |
| 2026-03-31 | 3公斤内绿茶 | Kyowa Azuma Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 3公斤内绿茶 | HAMASA-EN CO.,LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 3公斤内绿茶 | PARTNERS CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-01-28 | 3公斤内绿茶 | PARTNERS CO LTD | 日本 | $931 |
| 2025-11-27 | 3公斤内绿茶 | PARTNERS CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-10-24 | 其他瓷制家用品 | K AI Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-10-24 | 塑料家用制品 | K AI Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |