Vina Insulation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 合金钢无缝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáCH NHIệT VINA
11
进口笔数
0
出口笔数
$30.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316625350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34MHHNF |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT VINA |
| 企业英文名称 | VINA INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977257095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $30.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Permanent Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管件 |
| Tianjin Yuantai Derun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 焊接方钢管、无缝钢管 |
| Unitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Zhejiang Dagao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $878 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 玻璃纤维及毡 | UNITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-12-08 | 玻璃纤维及毡 | UNITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-12-08 | 玻璃纤维及毡 | UNITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 玻璃纤维及毡 | UNITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-08-25 | 阀门龙头 | ZHEJIANG DAGAO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $233 |
| 2025-08-19 | 无缝钢管 | TIANJIN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-19 | 无缝钢管 | TIANJIN YUANTAI DERUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-11 | 玻璃纤维毡 | UNITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-08 | 不锈钢圆管 | PERMANENT STEEL MFG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-08 | 不锈钢圆管 | PERMANENT STEEL MFG CO LTD | 中国 | $1.5K |