Green Life SA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN LIFE SA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$506.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110120557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN12PMS1 |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN LIFE SA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE SA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02462652588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $506.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 12 | $461.2K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Fujian Jinlun Fiber Holding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-18 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-18 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤 | XIAMEN XIANGLU CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $26.1K |