368 Real Estate Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ CHơI TRí PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316986036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPKSED2 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | 730/1/2/67 Hương Lộ 2, Khu phố 4, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ CHƠI TRÍ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33-35 Đường số 1, Cư xá Phú Lâm C Mở Rộng, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84325227177 |
| 邮箱 | triphat036@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国香港 | 3 | $30.9K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Jia Mei (H.K.) Co. | 中国 | 2 | $1.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | JIA MEI (H.K.) CO LTD | 中国 | $253 |