Dieu Phuong Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DIệU PHươNG

147
进口笔数
0
出口笔数
$11.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $935.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $935.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $497.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $385.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $392.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $865.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $603.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $399.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $679.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $292.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $465.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $293.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $221.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $935.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $627.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $497.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $239.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $385.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $392.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $865.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $603.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $399.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $679.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $292.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $465.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $293.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $240.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $404.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $221.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900999835
企查查编码QVNVB3975G
成立日期2016-10-13
联系地址Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DIỆU PHƯƠNG
企业英文名称DIEU PHUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84967134595
邮箱cndieupuongbd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
392043PVC塑料板材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847780其他橡塑机械
350699其他粘合剂≤1kg
842010非金属滚压机
842839其他连续输送机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国45$4.61M
中国74$2.93M
菲律宾13$2.07M
印度尼西亚9$1.18M
美国5$733.0K
中国台湾1$69.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国22$2.77M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡17$2.48M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国24$1.98M初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
PT Asahimas Chemical印度尼西亚9$1.18M初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd.中国19$578.1K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd.中国10$417.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇
Hengshui Homart Technology Co., Ltd.中国9$414.3K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物
Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd.中国4$338.8K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国8$323.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd.中国10$247.2K其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$57.1K
2026-02-28初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$42.5K
2026-02-28初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$57.1K
2026-02-12橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN XINGXIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$47.6K
2026-02-06初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$43.2K
2026-01-16初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$28.8K
2025-12-30初级形态聚氯乙烯AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD泰国$43.2K
2025-12-13初级形态聚氯乙烯AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD泰国$97.3K
2025-12-13初级形态聚氯乙烯AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD泰国$81.1K
2025-11-25初级形态聚氯乙烯AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD泰国$76.2K

相关企业 · 同类产品

Dieu Phuong Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →