Dieu Phuong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DIệU PHươNG
147
进口笔数
0
出口笔数
$11.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900999835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB3975G |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DIỆU PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIEU PHUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84967134595 |
| 邮箱 | cndieupuongbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 45 | $4.61M |
| 中国 | 74 | $2.93M |
| 菲律宾 | 13 | $2.07M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.18M |
| 美国 | 5 | $733.0K |
| 中国台湾 | 1 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $2.77M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.48M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $1.98M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 9 | $1.18M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Hebei Fengse New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $578.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $417.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
| Hengshui Homart Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $414.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $338.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Hebei Xiongfa New Materials Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $247.2K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $57.1K |
| 2026-02-28 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $42.5K |
| 2026-02-28 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $57.1K |
| 2026-02-12 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN XINGXIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-02-06 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $43.2K |
| 2026-01-16 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $28.8K |
| 2025-12-30 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $43.2K |
| 2025-12-13 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $97.3K |
| 2025-12-13 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $81.1K |
| 2025-11-25 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC VINYTHAI PUBLIC CO LTD | 泰国 | $76.2K |