Dinh Ha Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 生石灰

越南 · 非在业

本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Đình Hà

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
最近进口
2024-01-08
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.8K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $415.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200790676
企查查编码QVN39XX0RC
成立日期2008-02-28
联系地址Số 24A7/411 phố Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐÌNH HÀ
企业英文名称DINH HA IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24A7/411 phố Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0313262042
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251820煅烧白云石块
252220熟石灰
251710建筑用碎石
282590其他无机碱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国46$2.12M
越南29$1.16M
印度5$130.9K
菲律宾3$48.3K
韩国3$15.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国12$739.0K其他钢铁废料、其他钢铁制品
GPH Ispat Ltd.孟加拉国12$554.4K其他钢铁废料、耐火混合料
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.孟加拉国12$520.5K其他钢铁废料、直接还原铁
GPH Ispat Ltd.越南10$444.4K煅烧白云石块、生石灰
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.孟加拉国6$262.0K炉用碳电极、生石灰
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.越南5$201.5K生石灰
BSRM Steels Ltd.孟加拉国5$155.8K其他钢铁废料、直接还原铁
JAYASWAL NECO INDUSTRIES LIMITED印度3$118.2K其他无机碱、土方机械零件
Jayaswal Neco Industries Ltd.越南3$104.6K生石灰
BSRM Steels Ltd.越南3$103.2K生石灰

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08生石灰CARMEN COPPER CORPORATION菲律宾$29.8K
2024-01-04生石灰GPH ISPAT LTD孟加拉国$35.4K
2023-12-20生石灰CARMEN COPPER CORP ORATION越南$44.3K
2023-12-14生石灰ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$60.8K
2023-11-27生石灰ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$61.0K
2023-11-22建筑用碎石ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$63.6K
2023-11-21生石灰GPH ISPAT LTD越南$24.0K
2023-11-19建筑用碎石ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$62.6K
2023-11-16生石灰ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD孟加拉国$59.6K
2023-11-13煅烧白云石块GPH ISPAT LTD孟加拉国$50.4K

相关企业 · 同类产品

Dinh Ha Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →