Dinh Ha Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 生石灰
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Đình Hà
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$3.47M
出口金额
—
最近进口
2024-01-08
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200790676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39XX0RC |
| 成立日期 | 2008-02-28 |
| 联系地址 | Số 24A7/411 phố Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐÌNH HÀ |
| 企业英文名称 | DINH HA IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24A7/411 phố Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0313262042 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 282590 | 其他无机碱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 46 | $2.12M |
| 越南 | 29 | $1.16M |
| 印度 | 5 | $130.9K |
| 菲律宾 | 3 | $48.3K |
| 韩国 | 3 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $739.0K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| GPH Ispat Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $554.4K | 其他钢铁废料、耐火混合料 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $520.5K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| GPH Ispat Ltd. | 越南 | 10 | $444.4K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $262.0K | 炉用碳电极、生石灰 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 越南 | 5 | $201.5K | 生石灰 |
| BSRM Steels Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $155.8K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| JAYASWAL NECO INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $118.2K | 其他无机碱、土方机械零件 |
| Jayaswal Neco Industries Ltd. | 越南 | 3 | $104.6K | 生石灰 |
| BSRM Steels Ltd. | 越南 | 3 | $103.2K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 生石灰 | CARMEN COPPER CORPORATION | 菲律宾 | $29.8K |
| 2024-01-04 | 生石灰 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $35.4K |
| 2023-12-20 | 生石灰 | CARMEN COPPER CORP ORATION | 越南 | $44.3K |
| 2023-12-14 | 生石灰 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $60.8K |
| 2023-11-27 | 生石灰 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $61.0K |
| 2023-11-22 | 建筑用碎石 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $63.6K |
| 2023-11-21 | 生石灰 | GPH ISPAT LTD | 越南 | $24.0K |
| 2023-11-19 | 建筑用碎石 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $62.6K |
| 2023-11-16 | 生石灰 | ABUL KHAIR STEEL MELTING LTD | 孟加拉国 | $59.6K |
| 2023-11-13 | 煅烧白云石块 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $50.4K |