GN Khai Duyet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GN KHảI DUYệT
139
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317350395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRCW54P |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | 130/19A/26 Đường Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GN KHẢI DUYỆT |
| 企业英文名称 | GN KHAI DUYET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445/29/12 Tân Hoà Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84908234429 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 961590 | 发饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $967.8K |
| 韩国 | 5 | $283.6K |
| 澳大利亚 | 5 | $282.4K |
| 日本 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $301.4K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| WBF Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $282.4K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Shantou Jixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $156.9K | 玩具模型、牙科理发椅 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 9 | $113.5K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 11 | $99.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Jiaerling Pneumatic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.7K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Danyang Jiangbei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.2K | 齿轮及变速器、丙烯共聚物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wicker Hills Enterprise Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 非塑料梳子 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2023-09-13 | 清洁用布 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-09-13 | 其他纸及纸板 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-09-13 | 牙科理发椅 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-09-13 | 喷砂机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-09-13 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $103 |
| 2023-09-13 | 木制包装容器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-09-13 | 裁缝模型及展示品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2023-09-13 | 其他车辆 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2023-09-13 | 电吹风 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |