International Commerce & Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TRUYềN THôNG QUốC Tế
57
进口笔数
18
出口笔数
$3.04M
进口金额
$606.0K
出口金额
2024-04-26
最近进口
2023-08-24
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104815310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY852TQX |
| 成立日期 | 2010-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 59, Ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL COMMERCE AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 59, Ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02437844114 |
| 邮箱 | icam.ltd@hotmail.com |
| 传真 | 02437844114 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 284990 | 其他碳化物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 761100 | 300升以上铝容器 |
| 810520 | 钴产品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 910291 | 非电动怀表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.19M |
| 越南 | 20 | $710.0K |
| 中国台湾 | 1 | $121.5K |
| 冰岛 | 1 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $355.0K |
| 中国 | 7 | $250.5K |
| 新加坡 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.75M | 人造身体部件、硝酸类 |
| HeKou GoodLuck Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $710.0K | 运输集装箱、农产品干燥机 |
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $275.5K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $135.6K | 人造蜡、电信仪器 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $100.8K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Taian Shangli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 其他三嗪化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou GoodLuck Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 16 | $568.0K | 运输集装箱、高岭土 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 酚醛树脂塑料片、其他电感器 |
| ACS Freight Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $480 | 导航仪器零件、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他自动控制仪 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 冰岛 | $19.0K |
| 2024-04-26 | 金属加工中心 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $90.0K |
| 2024-04-26 | 机床零件 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2024-01-02 | 其他碳化物 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $120.0K |
| 2024-01-02 | 钴产品 | 5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-09-25 | 其他三嗪化合物 | TAIAN SHANGLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2023-09-20 | 7毫米以下铝线 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-08-17 | 7毫米以下铝线 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $50.4K |
| 2023-07-19 | 硝酸类 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-07-19 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 酚醛树脂塑料片 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-05-21 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-21 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-21 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-21 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-15 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-14 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $35.5K |
| 2023-05-13 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-05-13 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-03-17 | 运输集装箱 | HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35.5K |