International Commerce & Communication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 硝酸类

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TRUYềN THôNG QUốC Tế

57
进口笔数
18
出口笔数
$3.04M
进口金额
$606.0K
出口金额
2024-04-26
最近进口
2023-08-24
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.5K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104815310
企查查编码QVNY852TQX
成立日期2010-07-23
联系地址Tầng 2, Số 59, Ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL COMMERCE AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 59, Ngõ 193 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话02437844114
邮箱icam.ltd@hotmail.com
传真02437844114
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280800硝酸类
860900运输集装箱
7605197毫米以下铝线
284990其他碳化物
293369其他三嗪化合物
392094酚醛树脂塑料片
761100300升以上铝容器
810520钴产品
845710金属加工中心
846693机床零件

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
392094酚醛树脂塑料片
910291非电动怀表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$2.19M
越南20$710.0K
中国台湾1$121.5K
冰岛1$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$355.0K
中国7$250.5K
新加坡1$480

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡30$1.75M人造身体部件、硝酸类
HeKou GoodLuck Supply Chain Management Co., Ltd.中国20$710.0K运输集装箱、农产品干燥机
5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd.新加坡2$275.5K电力控制板、亚硫酸钠
Straco International Trading Pte. Ltd.新加坡1$135.6K人造蜡、电信仪器
Marubeni International Trading Ltd.中国2$100.8K硝酸类、运输集装箱
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$37.5K其他钢铁制品、电力控制板
Taian Shangli Chemical Co., Ltd.中国1$28.4K其他三嗪化合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou GoodLuck Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$568.0K运输集装箱、高岭土
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$37.5K酚醛树脂塑料片、其他电感器
ACS Freight Services Pte. Ltd.新加坡1$480导航仪器零件、印刷日历

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-26其他自动控制仪5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD冰岛$19.0K
2024-04-26金属加工中心5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD中国台湾$90.0K
2024-04-26机床零件5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD中国台湾$31.5K
2024-01-02其他碳化物5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD中国$120.0K
2024-01-02钴产品5AM TECHNICAL SOLUTION & TRADING PTE LTD中国$15.0K
2023-09-25其他三嗪化合物TAIAN SHANGLI CHEMICAL CO LTD中国$28.4K
2023-09-207毫米以下铝线MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$50.4K
2023-08-177毫米以下铝线MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$50.4K
2023-07-19硝酸类GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD中国$31.0K
2023-07-19运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24酚醛树脂塑料片PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$37.5K
2023-05-21运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-21运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-21运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-21运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-15运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-14运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$35.5K
2023-05-13运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$35.5K
2023-05-13运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$35.5K
2023-03-17运输集装箱HEKOU GOODLUCK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$35.5K

相关企业 · 同类产品

International Commerce & Communication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →