Dong Thanh Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ Đông Thành Việt Nam
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$347.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202136148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JRTPDU |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Thửa 526, lô LK25 Khu nhà ở Him Lam – Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Công nghệ Đông Thành Việt Nam |
| 企业英文名称 | DONG THANH VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 526, lô LK25 Khu nhà ở Him Lam – Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84961493699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $347.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $248.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 28 | $93.9K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-01 | 非办公金属家具 | Senao Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 焊接设备 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-26 | 焊接设备 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-26 | 其他玻璃纤维 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-26 | 其他玻璃纤维 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-26 | 其他玻璃纤维 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-26 | 清洁用布 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-26 | 合成纤维手套 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | $29 |