Duc Thu Animal Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI ĐứC THU
46
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901101758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6Y2SHR |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Hào Xuyên, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐỨC THU |
| 企业英文名称 | DUC THU ANIMAL FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84975600169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $5.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 37 | $4.86M | 非种用大豆、酿造废料 |
| PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | 9 | $1.13M | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $58.1K |
| 2026-04-20 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $58.1K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $176.7K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $35.3K |
| 2026-03-25 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $141.4K |
| 2026-03-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $169.2K |
| 2026-03-09 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $169.6K |
| 2026-02-09 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $53.1K |
| 2026-01-28 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $159.3K |
| 2026-01-21 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $106.2K |