Viet Nam Cargo Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 女式非棉针织套装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hàng Hóa Việt Nam

1
进口笔数
79
出口笔数
$250
进口金额
$1.81M
出口金额
2023-05-17
最近进口
2026-05-28
最近出口
1
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $101 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0310208858
企查查编码QVNV0SFF3W
成立日期2010-08-17
联系地址20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HÓA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CARGO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo
电话+842839979819
邮箱account2@vinacargo.com
官网www.vinacargo.com
传真0839979820
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
610429女式非棉针织套装
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
210390混合调味料
620323男式化纤套装
620451羊毛裙
610990非棉针织背心
640299其他塑胶鞋
030695熏制虾类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾51$1.72M
也门2$26.1K
澳大利亚6$22.4K
捷克1$16.1K
日本1$4.8K
苏丹1$4.7K
越南4$3.5K
印度2$2.7K
阿联酋1$1.5K
沙特阿拉伯5$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekov Ramil吉尔吉斯斯坦1$250教学演示仪器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcelo D. Laylo Cargo Forwarders菲律宾50$1.63M混合调味料、制备面食
MBS Cargo Movers Co.巴西1$88.1K混合调味料、制备面食
Mohammed Hassan Abdullah for Import也门2$26.1K其他纺织连衣裙、婴儿纺织服装
Co Doctor Cay CZ S.R.O.捷克1$16.1K混合调味料、咖啡提取物
XSKT Import & Export Pty Ltd澳大利亚2$13.9K卫生纸、纸手帕毛巾
Dao Van Thang Co., Ltd.日本1$4.8K其他塑料制品、打结纺织地毯
One Dollar Shop Pty Ltd澳大利亚1$4.7K塑料家用制品、金属框架座椅
Youssef Al Hadi Bashir Ahmed苏丹1$4.7K化纤男衬衫、非棉针织背心
Quebec Inc.加拿大2$669车轮零件、其他加工钻石

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-17教学演示仪器BEKOV RAMIL俄罗斯$250

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28碾磨大米TOTAL CUSTOMS SERVICES INC美国$0
2026-05-28碾磨大米TOTAL CUSTOMS SERVICES INC美国$0
2026-05-05醋制蔬菜TOTAL CUSTOMS SERVICES INC美国$0
2026-02-20制备面食PNK LOGISTICS美国$0
2025-11-19其他针织服装BRIGHT UNITRADE PTY LTD澳大利亚$0
2025-11-19其他男式针织外套BRIGHT UNITRADE PTY LTD澳大利亚$0
2025-11-19非棉针织背心BRIGHT UNITRADE PTY LTD澳大利亚$0
2025-10-04非乙烯塑料袋QUEBEC INC加拿大$429
2025-09-13塑料餐具AA LOGISTIC SERVICES PTY LTD澳大利亚$9
2025-09-13塑料餐具AA LOGISTIC SERVICES PTY LTD澳大利亚$13

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Cargo Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →