Viet Nam Cargo Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hàng Hóa Việt Nam
1
进口笔数
79
出口笔数
$250
进口金额
$1.81M
出口金额
2023-05-17
最近进口
2026-05-28
最近出口
1
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310208858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0SFF3W |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CARGO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842839979819 |
| 邮箱 | account2@vinacargo.com |
| 官网 | www.vinacargo.com |
| 传真 | 0839979820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620451 | 羊毛裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 51 | $1.72M |
| 也门 | 2 | $26.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $22.4K |
| 捷克 | 1 | $16.1K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
| 苏丹 | 1 | $4.7K |
| 越南 | 4 | $3.5K |
| 印度 | 2 | $2.7K |
| 阿联酋 | 1 | $1.5K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekov Ramil | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $250 | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcelo D. Laylo Cargo Forwarders | 菲律宾 | 50 | $1.63M | 混合调味料、制备面食 |
| MBS Cargo Movers Co. | 巴西 | 1 | $88.1K | 混合调味料、制备面食 |
| Mohammed Hassan Abdullah for Import | 也门 | 2 | $26.1K | 其他纺织连衣裙、婴儿纺织服装 |
| Co Doctor Cay CZ S.R.O. | 捷克 | 1 | $16.1K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| XSKT Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.9K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Dao Van Thang Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、打结纺织地毯 |
| One Dollar Shop Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.7K | 塑料家用制品、金属框架座椅 |
| Youssef Al Hadi Bashir Ahmed | 苏丹 | 1 | $4.7K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $669 | 车轮零件、其他加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 教学演示仪器 | BEKOV RAMIL | 俄罗斯 | $250 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 碾磨大米 | TOTAL CUSTOMS SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-28 | 碾磨大米 | TOTAL CUSTOMS SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-05 | 醋制蔬菜 | TOTAL CUSTOMS SERVICES INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-20 | 制备面食 | PNK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | 其他针织服装 | BRIGHT UNITRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-11-19 | 其他男式针织外套 | BRIGHT UNITRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-11-19 | 非棉针织背心 | BRIGHT UNITRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-10-04 | 非乙烯塑料袋 | QUEBEC INC | 加拿大 | $429 |
| 2025-09-13 | 塑料餐具 | AA LOGISTIC SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |
| 2025-09-13 | 塑料餐具 | AA LOGISTIC SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |