Nguyen Ha Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGUYễN Hà
- 邮箱1
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$52.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107370370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCBP94D |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Xóm 3 thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỄN HÀ |
| 企业英文名称 | NGUYEN HA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3 thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981244678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $25.4K |
| 意大利 | 16 | $22.6K |
| 马达加斯加 | 3 | $2.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madex S.r.l. | 越南 | 28 | $41.4K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Vita Fashion Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $6.6K | 非织造标签、染色尼龙织物 |
| SH Global Asia Ltd. | 马达加斯加 | 2 | $1.9K | 印刷标签 |
| SH GLOBAL ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 非玻璃化转印纸、机织标签 |
| SH Global Asia Ltd. | 马达加斯加 | 1 | $950 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $959 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $430 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $61 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $225 |
| 2026-04-11 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $91 |
| 2026-04-11 | 非织造标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $61 |
| 2026-04-11 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $807 |
| 2026-04-11 | 机织标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $52 |
| 2026-04-10 | 非瓦楞折叠盒 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $105 |
| 2026-04-10 | 印刷标签 | MADEX S.R.L. | 意大利 | $139 |