Brothers Techno Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BROTHERS TECHNO

0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$7.44M
出口金额
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $485.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $300.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $479.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109368296
企查查编码QVND9234KH
成立日期2020-10-07
联系地址Thôn Thanh Hà, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BROTHERS TECHNO
企业英文名称BROTHERS TECHNO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Hà, Xã Trung Giã, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84989374084
邮箱info@brotherstechno.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
830220贱金属脚轮
392350塑料封口件
841231气动直线发动机
730791非不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本203$7.09M
越南8$353.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichipure Corp日本175$6.06M贱金属配件、其他钢铁结构体
Taiyo Parts Co., Ltd.日本8$684.6K不锈钢家用制品、贱金属帽架
Nichipure Corp越南8$353.5K贱金属配件、贱金属脚轮
Onaga Co., Ltd.日本14$334.9K非不锈钢管件、螺纹钢制管件
Sanki Steel Co., Ltd.日本6$10.4K钢铁螺钉螺栓、金属建筑配件

近期贸易明细

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02金属建筑配件SANKI STEEL CO LTD日本$228
2025-11-06金属建筑配件SANKI STEEL CO LTD日本$285
2025-10-17钢铁螺钉螺栓Sanki Steel Co., Ltd.日本$9.0K
2025-08-27金属建筑配件SANKI STEEL CO LTD日本$285
2025-01-17其他钢铁制品TAIYO PARTS CO LTD日本$28.2K
2024-12-12非不锈钢管件ONAGA CO LTD日本$112
2024-12-12贱金属配件ONAGA CO LTD日本$1.0K
2024-12-12螺纹钢制管件ONAGA CO LTD日本$470
2024-12-12螺纹钢制管件ONAGA CO LTD日本$476
2024-12-12非不锈钢管件ONAGA CO LTD日本$950

相关企业 · 同类产品

Brothers Techno Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →