Brothers Techno Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BROTHERS TECHNO
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$7.44M
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109368296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9234KH |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Hà, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BROTHERS TECHNO |
| 企业英文名称 | BROTHERS TECHNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Hà, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84989374084 |
| 邮箱 | info@brotherstechno.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 203 | $7.09M |
| 越南 | 8 | $353.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichipure Corp | 日本 | 175 | $6.06M | 贱金属配件、其他钢铁结构体 |
| Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | 8 | $684.6K | 不锈钢家用制品、贱金属帽架 |
| Nichipure Corp | 越南 | 8 | $353.5K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
| Onaga Co., Ltd. | 日本 | 14 | $334.9K | 非不锈钢管件、螺纹钢制管件 |
| Sanki Steel Co., Ltd. | 日本 | 6 | $10.4K | 钢铁螺钉螺栓、金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 金属建筑配件 | SANKI STEEL CO LTD | 日本 | $228 |
| 2025-11-06 | 金属建筑配件 | SANKI STEEL CO LTD | 日本 | $285 |
| 2025-10-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Sanki Steel Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2025-08-27 | 金属建筑配件 | SANKI STEEL CO LTD | 日本 | $285 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $28.2K |
| 2024-12-12 | 非不锈钢管件 | ONAGA CO LTD | 日本 | $112 |
| 2024-12-12 | 贱金属配件 | ONAGA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 螺纹钢制管件 | ONAGA CO LTD | 日本 | $470 |
| 2024-12-12 | 螺纹钢制管件 | ONAGA CO LTD | 日本 | $476 |
| 2024-12-12 | 非不锈钢管件 | ONAGA CO LTD | 日本 | $950 |