Hai Lan Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HảI LâN
23
进口笔数
0
出口笔数
$500.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702743178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RWB062 |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1624, tờ bản đồ số 32, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI LÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1624, tờ bản đồ số 32, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84832008009 |
| 邮箱 | hailanforklift@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $500.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 21 | $466.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| KZ Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $33.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |