OUTDOOR & SPORTS CO LTD
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 非在业
1
进口笔数
47
出口笔数
$24.1K
进口金额
$393.0K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316519810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMENH0T3 |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | 198 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THỂ DỤC THỂ THAO NGOÀI TRỜI SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER OUTDOOR SPORTS GYM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0923061948 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 940430 | 睡袋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 46 | $392.9K |
| 越南 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYWELL CREATION LTD | 越南 | 1 | $24.1K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | 46 | $392.9K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| HIGH ROCK RECREATION PRODUCTS CO LTD | 越南 | 1 | $17 | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 男式非针织服装 | POLYWELL CREATION LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-02-14 | 男式非针织服装 | POLYWELL CREATION LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-02-14 | 女式纺织服装 | POLYWELL CREATION LTD | 越南 | $9.9K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 男式化纤大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $2.5K |
| 2025-12-18 | 男式化纤大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $4.8K |
| 2025-12-18 | 男式化纤大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $432 |
| 2025-12-18 | 纺织面料运动鞋 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 化纤女式大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 化纤女式大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $12.7K |
| 2025-12-18 | 化纤女式大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $273 |
| 2025-12-18 | 化纤女式大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $13.1K |
| 2025-12-18 | 睡袋 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $512 |
| 2025-12-18 | 化纤女式大衣 | VF OUTDOOR MEXICO S DE RL DE CV | 墨西哥 | $20.5K |