Minh Quang Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ MINH QUANG
- 邮箱1
18
进口笔数
0
出口笔数
$179.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7F1W1X |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334898666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $162.6K |
| 德国 | 5 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Wuque Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.3K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| SHENZHEN TICKTYPE CULTURE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $33.5K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| LEIKA (SHAOXING) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| GMK Electronic Design GmbH | 德国 | 5 | $16.4K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Lianyungang JF International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Shanghai Kwei Running E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| ATK GEAR GLOBAL LIMITED | 中国 | 1 | $4.8K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 8471机器零件 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $428 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $558 |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-19 | 自动数据处理输入输出单元 | Shaoxing Haite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $172 |