Vietnam Petroleum Transport Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Vipco
52
进口笔数
0
出口笔数
$918.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200113152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TTND2E |
| 成立日期 | 2005-12-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà Hàng Hải Liên Minh, Số 802 đường Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VIPCO |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETROLEUM TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Hàng Hải Liên Minh, Số 802 đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842253838680 |
| 邮箱 | vipco@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +842253838033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,847.0941亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $645.5K |
| 丹麦 | 16 | $102.0K |
| 韩国 | 23 | $60.5K |
| 德国 | 11 | $26.3K |
| 意大利 | 15 | $17.5K |
| 日本 | 8 | $16.6K |
| 越南 | 3 | $15.4K |
| 新加坡 | 1 | $14.1K |
| 英国 | 2 | $3.6K |
| 奥地利 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becker Marine Systems GmbH | 德国 | 3 | $485.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Everllence | 丹麦 | 3 | $127.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| S & J Trading | 加纳 | 18 | $99.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MSS Marine & Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $54.7K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| KOPA Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 8 | $25.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions | 新加坡 | 6 | $24.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Palfinger Marine Europe B.V. | 越南 | 1 | $15.4K | 其他船舶、其他起重机 |
| MAN Energy Solutions | 土耳其 | 1 | $9.0K | 螺纹螺母、非泡沫橡胶密封件 |
| Rush Enterprise For Marine Services | 韩国 | 3 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 日本 | $104 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $9 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $17 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 日本 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 日本 | $104 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 日本 | $94 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | S & J TRADING | 韩国 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | S & J TRADING | 日本 | $94 |