Vietnam Petroleum Transport Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Vipco

52
进口笔数
0
出口笔数
$918.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200113152
企查查编码QVN7TTND2E
成立日期2005-12-26
联系地址Tòa nhà Hàng Hải Liên Minh, Số 802 đường Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VIPCO
企业英文名称VIET NAM PETROLEUM TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Hàng Hải Liên Minh, Số 802 đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842253838680
邮箱vipco@petrolimex.com.vn
传真+842253838033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,847.0941亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
841330发动机泵
902990仪表计数器零件
840999柴油机零件
848110减压阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$645.5K
丹麦16$102.0K
韩国23$60.5K
德国11$26.3K
意大利15$17.5K
日本8$16.6K
越南3$15.4K
新加坡1$14.1K
英国2$3.6K
奥地利2$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becker Marine Systems GmbH德国3$485.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Everllence丹麦3$127.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
S & J Trading加纳18$99.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MSS Marine & Offshore Pte. Ltd.新加坡4$54.7K日字环节链、钢铁链条零件
KOPA Marine Services Co., Ltd.中国3$54.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MAN Energy Solutions SE丹麦8$25.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
MAN Energy Solutions新加坡6$24.9K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Palfinger Marine Europe B.V.越南1$15.4K其他船舶、其他起重机
MAN Energy Solutions土耳其1$9.0K螺纹螺母、非泡沫橡胶密封件
Rush Enterprise For Marine Services韩国3$5.4K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品S & J TRADING日本$104
2026-04-29钢铁弹簧S & J TRADING韩国$9
2026-04-29钢铁弹簧S & J TRADING韩国$17
2026-04-29钢铁弹簧S & J TRADING韩国$17
2026-04-29钢铁弹簧S & J TRADING韩国$9
2026-04-29其他钢铁制品S & J TRADING日本$226
2026-04-29其他钢铁制品S & J TRADING日本$104
2026-04-29其他钢铁制品S & J TRADING日本$94
2026-04-29钢铁弹簧S & J TRADING韩国$6
2026-04-29其他钢铁制品S & J TRADING日本$94

相关企业 · 同类产品

Vietnam Petroleum Transport Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →