T.C.N Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 剃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T.C.N
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$129.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM750KPC |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 7A157 Ấp 7, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T.C.N |
| 企业英文名称 | T.C.N INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A157 Ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $129.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 73 | $105.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.5K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 8 | $6.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 新加坡 | 4 | $5.8K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $172 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁管材 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $225 |
| 2026-04-09 | 扫帚刷子 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $118 |
| 2026-04-09 | 电热电阻器 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $355 |
| 2026-04-09 | 剃刀 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $632 |
| 2026-03-23 | 剃刀 | Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-22 | 其他塑料制品 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $158 |
| 2026-03-22 | 剃刀 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $604 |
| 2026-03-22 | 电热电阻器 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $197 |
| 2026-03-22 | 其他钢铁管材 | CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 越南 | $108 |