NGHE TINH PRODUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGHệ TĩNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902175562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBW0Q29 |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHỆ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Phúc Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $9.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONDSTOCK RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $9.12M | 其他活牛、纯种种牛 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-18 | 其他活牛 | BONDSTOCK RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.33M |
| 2024-01-23 | 其他活牛 | BONDSTOCK RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.78M |