Cargill Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH CARGILL Việt Nam Tại Bình Dương
24
进口笔数
0
出口笔数
$150.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233178-016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXMNXP5 |
| 成立日期 | 2013-05-09 |
| 联系地址 | Lô A-4G-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG. |
| 企业英文名称 | BRANCH OF CARGILL VIETNAM COMPANY LIMITED IN BINH DUONG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A_4G_CN, Đường D4, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam. (Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02854161452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $114.3K |
| 美国 | 4 | $23.3K |
| 新加坡 | 2 | $6.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
| 荷兰 | 2 | $1.8K |
| 捷克 | 1 | $237 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hayne Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $62.8K | 农用机械零件、食品机械零件 |
| Pacific (Private) Ltd. | 中国 | 7 | $43.1K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Repete Corporation | 美国 | 1 | $26.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Pacific (Private) Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Tapco Inc. | 美国 | 1 | $6.6K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Repete Corp. Oration | 中国 | 1 | $58 | 其他钢铁制品、数据处理机 |
| Pacific (Private) Ltd. | 美国 | 1 | $19 | 铜制紧固件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 食品机械零件 | SHANGHAI HAYNE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 食品机械零件 | SHANGHAI HAYNE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 食品机械零件 | SHANGHAI HAYNE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $456 |
| 2025-11-13 | 非螺纹垫圈 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 中国 | $79 |
| 2025-11-13 | 钢铁螺钉螺栓 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 中国 | $382 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁非螺纹件 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 美国 | $19 |
| 2025-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 荷兰 | $426 |
| 2025-11-13 | 非螺纹垫圈 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 中国 | $291 |
| 2025-11-13 | 农用机械零件 | PACIFIC (PRIVATE) LTD | 中国 | $148 |