Cargill Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:Chi nhánh Công ty TNHH CARGILL Việt Nam Tại Bình Dương

28
进口笔数
0
出口笔数
$178.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600233178-016
企查查编码QVNKXMNXP5
成立日期2013-05-09
联系地址Lô A-4G-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG.
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A_4G_CN, Đường D4, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam. (Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02854161452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732611钢制研磨球
843890食品机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
731449涂层钢丝制品
401019加强橡胶带
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$142.4K
美国4$23.3K
新加坡2$6.3K
中国台湾1$4.1K
荷兰2$1.8K
捷克1$237

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国16$82.0K农用机械零件、食品机械零件
Pacific (Private) Ltd.中国7$43.1K农用机械零件、其他钢铁制品
Repete Corporation美国1$26.1K电力控制板、静止变流器
Pacific (Private) Ltd.新加坡4$20.3K猫狗饲料、金属焊条
Tapco Inc.美国1$6.6K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Repete Corp. Oration中国1$58其他钢铁制品、数据处理机
Pacific (Private) Ltd.美国1$19铜制紧固件、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24食品机械零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-24食品机械零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-11钢铁螺钉螺栓Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$800
2026-06-11功能机器零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-11功能机器零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$440
2026-06-11功能机器零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-26食品机械零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$4.6K
2026-05-26食品机械零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-18齿轮及变速器Pacific (Private) Ltd.中国$8.9K
2026-04-01食品机械零件Shanghai Hayne Industry Co., Ltd.中国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cargill Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →