Nhu Y Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 咖啡副产品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Như ý
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.16M
出口金额
—
最近进口
2024-05-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303864658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N4P8TK |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | 8C Sư Thiện Chiếu, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Như ý |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8C Sư Thiện Chiếu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, chế biến, mua bán và bảo quản thực phẩm, thủy sản, rau quả (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở và không gây ô nhiễm môi trường). Mua bán, gia công hàng may mặc (không tẩy nhuộm tại trụ sở). Mua bán nông sản - nguyên liệu, lương thực, nước ngọt, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, hàng gia dụng (không kinh doanh dịch vụ ăn uống). Môi giới thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 电话 | +842839307168 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $3.09M |
| 加拿大 | 2 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Binh Jeune Sarl | 法国 | 1 | $3.09M | 姜黄、混合香料 |
| Henlong Oriental Gifts & Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hen Long Oriental Gifts & Food Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.6K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Hen Long Oriental Gifts & Food Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-26 | 酱油 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $743 |
| 2024-05-26 | 谷物制品 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $2.4K |
| 2024-05-26 | 咖啡副产品 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $888 |
| 2024-05-26 | 其他植物产品 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $707 |
| 2024-05-26 | 咖啡副产品 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $820 |
| 2024-05-26 | 其他食品制剂 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $3.0K |
| 2024-05-26 | 姜黄 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $3.4K |
| 2024-05-26 | 混合调味料 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-05-26 | 3公斤内绿茶 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-05-26 | 谷物制品 | HENLONG ORIENTAL GIFTS & FOODS CO LTD | 加拿大 | $932 |