Hong Thinh Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HồNG THịNH ĐạT

51
进口笔数
15
出口笔数
$3.77M
进口金额
$82.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-09-30
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $238.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.6K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-05进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-08进口 $232.3K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $274.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $380.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2023-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $238.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $111.6K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-05进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $218.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-03进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 1 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-07进口 $66.4K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-08进口 $232.3K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $274.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $194.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $380.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702530395
企查查编码QVN4KGNC65
成立日期2017-01-13
联系地址Thửa đất số 39b-40, Tờ bản đồ số B4, Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Bình Thuận, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG THỊNH ĐẠT
企业英文名称HONG THINH DAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842743800531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
721070涂层钢板
730890其他钢铁结构体
842870工业机器人
845522冷轧机

出口

HS 编码产品
760410非合金铝材
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$3.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$82.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国6$1.25M涂层钢板、镀锌钢板
Shandong Boxing Yingxiang International Trade Co., Ltd.中国6$1.14M涂层钢板、镀铝锌钢板
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国26$562.3K滚珠轴承、其他自行车零件
Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd.中国3$490.7K涂层钢板、镀锌合金钢板
Foshan Great Favour Import & Export Co., Ltd.中国10$330.0K矿物棉、玻璃马赛克

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南13$74.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Able Joy Garment Co., Ltd.越南2$7.5K精梳棉纱、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$54.9K
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$54.9K
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.2K
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$92.8K
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.2K
2026-04-10涂层钢板ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$92.8K
2026-04-07矿物棉FOSHAN GREAT FAVOUR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.5K
2026-04-07矿物棉FOSHAN GREAT FAVOUR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$28.5K
2026-03-20矿物棉FOSHAN GREAT FAVOUR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$48.4K
2026-02-04矿物棉FOSHAN GREAT FAVOUR IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.7K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$241
2025-09-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$961
2025-09-30非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$130
2025-09-30非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$275
2025-09-30其他钢铁结构体CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$1.5K
2025-09-30非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$218
2025-08-21非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$161
2025-08-21非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$65
2025-08-21非合金铝材CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$110
2025-08-21其他钢铁结构体CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Thinh Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →