Dream Corporation Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 工业机器人

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DREAM CORPORATION VIệT NAM

76
进口笔数
128
出口笔数
$863.9K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2023-12进口 $215.3K · 2 笔出口 $231.5K · 3 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $36.2K · 6 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $228 · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $121.5K · 3 笔2024-08进口 $236 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $52.8K · 5 笔2024-11进口 $43.3K · 3 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $285.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $808 · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $301 · 1 笔出口 $65.3K · 1 笔2025-06进口 $250 · 1 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-07进口 $300.4K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-09进口 $51.9K · 3 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $35.5K · 5 笔2026-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $119.8K · 5 笔2026-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $14.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $37.2K · 3 笔2023-12进口 $215.3K · 2 笔出口 $231.5K · 3 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $36.2K · 6 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $228 · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $121.5K · 3 笔2024-08进口 $236 · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-09进口 $10.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $52.8K · 5 笔2024-11进口 $43.3K · 3 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $285.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $808 · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $301 · 1 笔出口 $65.3K · 1 笔2025-06进口 $250 · 1 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-07进口 $300.4K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-09进口 $51.9K · 3 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 4 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $49.1K · 4 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $29.0K · 4 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $9.1K · 4 笔出口 $35.5K · 5 笔2026-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $119.8K · 5 笔2026-06进口 $22.4K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-07进口 $19.8K · 3 笔出口 $14.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107941031
企查查编码QVN0N10SP3
成立日期2017-07-31
联系地址Tầng 24, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM CORPORATION VIỆT NAM
企业英文名称DREAM CORPORATION VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 24, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842432009410
邮箱dream_vina@dreamcorp.co.kr
传真+842432009470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22.384亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
842489非农用喷雾器具
391740塑料管件
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
841939工业干燥机
847950工业机器人
85011037.5瓦以下电机
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847950工业机器人
842490喷雾机零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
848110减压阀
848180阀门龙头
850140单相交流电机
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$794.4K
韩国7$62.5K
中国3$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$1.53M
韩国4$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Corp. Corporation韩国69$619.5K非农用喷雾器具、其他钢铁制品
Dream Corp. Oration加纳8$241.0K碳酸钙、其他加工水果
Shanghai UVPRO Co., Ltd.中国2$2.6K电力控制板、其他纸制品
Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd.中国香港2$917其他塑料制品、喷雾机零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南27$512.1K印刷电路、其他电子IC
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南11$473.1K其他塑料制品、其他印刷品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南9$269.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南11$71.6K印刷电路、其他塑料制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南10$41.6K通信设备零件、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南7$39.0K印刷电路、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南7$19.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南6$18.4K其他塑料制品、通信设备零件
Dream Corp. Corporation韩国4$13.6K喷雾机零件、其他塑料制品
ARP Vina Co., Ltd.越南14$13.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21工业机器人Dream Corp. Corporation日本$8.0K
2026-07-13电力控制板Dream Corp. Corporation日本$60
2026-07-13非农用喷雾器具Dream Corp. Corporation日本$403
2026-07-06非农用喷雾器具Dream Corp. Corporation日本$721
2026-07-06钢铁容器<50升Dream Corp. Corporation韩国$625
2026-07-06喷雾机零件Dream Corp. Corporation日本$674
2026-07-06非农用喷雾器具Dream Corp. Corporation日本$8.0K
2026-07-06喷雾机零件Dream Corp. Corporation日本$34
2026-07-0637.5瓦以下电机Dream Corp. Corporation日本$651
2026-07-06阀门龙头Dream Corp. Corporation日本$613

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2837.5瓦以下电机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-28非农用喷雾器具Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-2837.5瓦以下电机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-13阀门龙头Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-13钢铁容器<50升Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南$957
2026-07-13非农用喷雾器具Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-10其他塑料制品Dream Corp. Corporation韩国$47
2026-07-10其他塑料制品Dream Corp. Corporation韩国$325
2026-07-10阀门零件Dream Corp. Corporation韩国$1.9K
2026-06-2937.5瓦以下电机Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Dream Corporation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →