Dream Corporation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAM CORPORATION VIệT NAM
76
进口笔数
128
出口笔数
$863.9K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107941031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N10SP3 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 24, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DREAM CORPORATION VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 24, Khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842432009410 |
| 邮箱 | dream_vina@dreamcorp.co.kr |
| 传真 | +842432009470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.384亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $794.4K |
| 韩国 | 7 | $62.5K |
| 中国 | 3 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.53M |
| 韩国 | 4 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Corp. Corporation | 韩国 | 69 | $619.5K | 非农用喷雾器具、其他钢铁制品 |
| Dream Corp. Oration | 加纳 | 8 | $241.0K | 碳酸钙、其他加工水果 |
| Shanghai UVPRO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 电力控制板、其他纸制品 |
| Musashi Engineering (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 2 | $917 | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $512.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $473.1K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $269.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.6K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 6 | $18.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Dream Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $13.6K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 工业机器人 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $8.0K |
| 2026-07-13 | 电力控制板 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $60 |
| 2026-07-13 | 非农用喷雾器具 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $403 |
| 2026-07-06 | 非农用喷雾器具 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $721 |
| 2026-07-06 | 钢铁容器<50升 | Dream Corp. Corporation | 韩国 | $625 |
| 2026-07-06 | 喷雾机零件 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $674 |
| 2026-07-06 | 非农用喷雾器具 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $8.0K |
| 2026-07-06 | 喷雾机零件 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $34 |
| 2026-07-06 | 37.5瓦以下电机 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $651 |
| 2026-07-06 | 阀门龙头 | Dream Corp. Corporation | 日本 | $613 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 37.5瓦以下电机 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 37.5瓦以下电机 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-13 | 阀门龙头 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 钢铁容器<50升 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-07-13 | 非农用喷雾器具 | Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Dream Corp. Corporation | 韩国 | $47 |
| 2026-07-10 | 其他塑料制品 | Dream Corp. Corporation | 韩国 | $325 |
| 2026-07-10 | 阀门零件 | Dream Corp. Corporation | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 37.5瓦以下电机 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |