F 77 CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 硫化橡胶地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN F-77
4
进口笔数
3
出口笔数
$60.9K
进口金额
$22.7K
出口金额
2025-03-27
最近进口
2024-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101540016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F568EH |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | 161/38 Nguyễn Thái Học, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN F-77 |
| 企业英文名称 | F-77 CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/38 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0903590351 |
| 邮箱 | f7bidi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T J P INDUSTRIES | 印度 | 4 | $60.9K | 硫化橡胶地板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | 3 | $22.7K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $10.1K |
| 2025-03-27 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $10.9K |
| 2025-03-27 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $2.3K |
| 2024-05-17 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $6.2K |
| 2024-05-17 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $4.3K |
| 2024-05-17 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $2.8K |
| 2024-05-16 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $1.3K |
| 2024-05-16 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $6.1K |
| 2024-05-16 | 硫化橡胶地板 | T J P INDUSTRIES | 印度 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $2.5K |
| 2024-06-29 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $528 |
| 2024-06-29 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $6.1K |
| 2024-06-29 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $2.0K |
| 2024-03-01 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $1.5K |
| 2024-03-01 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $1.3K |
| 2024-03-01 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $4.0K |
| 2024-03-01 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $4.5K |
| 2024-02-28 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $81 |
| 2024-02-28 | 其他木家具 | MIDAN GLOBAL LTD | 西班牙 | $26 |