Viet Nam Herbs & Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Và Thực Phẩm Việt Nam
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107409148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASV17S9 |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 277 đường Vạn Xuân, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÀ THỰC PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HERBS AND FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 277 đường Vạn Xuân, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433816999 |
| 邮箱 | cskh@vinaherbfoods.com |
| 传真 | +842435990555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,314亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $1.17M |
| 印度 | 6 | $265.3K |
| 韩国 | 1 | $31.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K. Mahendrakumar Impex LLP | 越南 | 8 | $334.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Pragast Overseas | 越南 | 7 | $330.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Sakaria Overseas | 越南 | 3 | $114.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| K. Mahendrakumar Impex LLP | 印度 | 3 | $111.7K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Shinyoung Herb Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.2K | 整姜、未磨肉桂 |
| Dhanalakshmi Enterprises | 越南 | 2 | $76.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Sakaria Overseas | 印度 | 2 | $75.8K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Raj Foods International | 越南 | 2 | $75.0K | 未磨肉桂 |
| IIR & Sons | 越南 | 1 | $71.1K | 整粒豆蔻、未磨肉桂 |
| Amitej Corp. Oration | 印度 | 1 | $68.5K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO., LTD | — | $21.0K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO., LTD | — | $6.1K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO., LTD | — | $8.5K |
| 2026-03-19 | 未碾磨香料籽 | SHINYOUNG HERB CO., LTD | — | $10.2K |
| 2026-01-13 | 未磨肉桂 | K MAHENDRAKUMAR IMPEX LLP | — | $39.4K |
| 2025-10-03 | 其他香料 | IIR & SONS | 巴基斯坦 | $10.1K |
| 2025-09-30 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO.,LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-09-30 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO.,LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-09-30 | 未磨肉桂 | SHINYOUNG HERB CO.,LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2025-07-07 | 未磨肉桂 | AST PRODUCTS | 印度 | $31.1K |