Viet Nam Herbs & Foods Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Và Thực Phẩm Việt Nam

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107409148
企查查编码QVNASV17S9
成立日期2016-04-25
联系地址Số 277 đường Vạn Xuân, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÀ THỰC PHẨM VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HERBS AND FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 277 đường Vạn Xuân, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842433816999
邮箱cskh@vinaherbfoods.com
传真+842435990555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,314亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090831整粒豆蔻
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$1.17M
印度6$265.3K
韩国1$31.2K
巴基斯坦1$10.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K. Mahendrakumar Impex LLP越南8$334.9K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Pragast Overseas越南7$330.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Sakaria Overseas越南3$114.1K未磨肉桂、未碾磨香料籽
K. Mahendrakumar Impex LLP印度3$111.7K其他肉桂花、整丁香
Shinyoung Herb Co., Ltd.越南4$86.2K整姜、未磨肉桂
Dhanalakshmi Enterprises越南2$76.2K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Sakaria Overseas印度2$75.8K其他肉桂花、未磨肉桂
Raj Foods International越南2$75.0K未磨肉桂
IIR & Sons越南1$71.1K整粒豆蔻、未磨肉桂
Amitej Corp. Oration印度1$68.5K未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO., LTD$21.0K
2026-03-19未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO., LTD$6.1K
2026-03-19未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO., LTD$8.5K
2026-03-19未碾磨香料籽SHINYOUNG HERB CO., LTD$10.2K
2026-01-13未磨肉桂K MAHENDRAKUMAR IMPEX LLP$39.4K
2025-10-03其他香料IIR & SONS巴基斯坦$10.1K
2025-09-30未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO.,LTD韩国$6.5K
2025-09-30未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO.,LTD韩国$10.2K
2025-09-30未磨肉桂SHINYOUNG HERB CO.,LTD韩国$14.5K
2025-07-07未磨肉桂AST PRODUCTS印度$31.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Herbs & Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →