Logigate Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGIGATE GLOBAL
- 邮箱2
2
进口笔数
41
出口笔数
$306
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-02-22
最近进口
2026-01-17
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315660722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9B05X7 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | 375-377 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGIGATE GLOBAL |
| 企业英文名称 | LOGIGATE GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 375-377 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984776585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 21 | $479.7K |
| 越南 | 12 | $386.7K |
| 阿联酋 | 5 | $96.4K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $231 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEAVABEL | 中国香港 | 1 | $243 | 印刷标签、机织标签 |
| Shenzhen Nanyi Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madina Dates & Nuts | 孟加拉国 | 8 | $253.4K | 鲜苹果、橙子 |
| Madina Dates & Nuts | 越南 | 4 | $139.4K | 未磨肉桂、整姜 |
| New Ohi Enterprise | 孟加拉国 | 6 | $106.4K | 橙子、鲜苹果 |
| Rukn Alzain Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $74.5K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Rukn Alzain Foodstuff Trading Llc | 阿联酋 | 4 | $74.0K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Flamingo Enterprise | 越南 | 1 | $70.8K | 未磨肉桂 |
| Flamingo Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $60.3K | 椰枣、橙子 |
| New Ohi Enterprise | 越南 | 2 | $54.5K | 整姜 |
| RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 1 | $40.4K | 其他鲜果、其他椰子 | |
| Uttara Fruits | 孟加拉国 | 4 | $40.3K | 椰枣、鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN NANYI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-09-12 | 聚乙烯袋 | WEAVABEL | 中国 | $20 |
| 2024-09-12 | 印刷标签 | WEAVABEL | 中国 | $10 |
| 2024-09-12 | 包覆橡胶绳 | WEAVABEL | 中国 | $100 |
| 2024-09-12 | 非织造标签 | WEAVABEL | 中国 | $113 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 柠檬及青柠 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | — | $40.4K |
| 2025-12-27 | 柠檬及青柠 | AL WAFA FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $22.4K |
| 2025-12-12 | 柠檬及青柠 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $20.2K |
| 2025-07-05 | 柠檬及青柠 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $24.6K |
| 2025-03-21 | 柠檬及青柠 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $32.2K |
| 2024-12-06 | 柠檬及青柠 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $5.1K |
| 2024-12-06 | 其他鲜果 | RUKN ALZAIN FOODSTUFF TRADING LLC | 越南 | $12.6K |
| 2024-10-01 | 包覆橡胶绳 | WEAVABEL | 中国 | $88 |
| 2024-10-01 | 非织造标签 | WEAVABEL | 中国 | $113 |
| 2024-10-01 | 聚乙烯袋 | WEAVABEL | 中国 | $20 |