Hung Truong Trading Service Synthetic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HùNG TRườNG
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$107.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201860911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SUHR7B |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Số 146 tổ đường 5/2, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HÙNG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG TRUONG TRADING SERVICE SYNTHETIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 tổ đường 5/2, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253743503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $107.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 10 | $42.4K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 2 | $23.7K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $34 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $37 |
| 2026-02-26 | 6mm以下精炼铜丝 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $136 |
| 2026-02-26 | 6mm以下精炼铜丝 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $801 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $39 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $47 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $87 |
| 2026-02-26 | 滚珠轴承 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $10 |
| 2026-02-26 | 1000伏以下插头插座 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $111 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $70 |