AN NAM LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NAM LOGISTICS
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317681051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y7D8X4 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 30C Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NAM LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0901353699 |
| 邮箱 | info.annamlogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $375 |
| 挪威 | 1 | $268 |
| 越南 | 2 | $215 |
| 加拿大 | 1 | $149 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOCABOX | 法国 | 1 | $375 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| BINH HOA | 挪威 | 1 | $268 | 针织床品、其他钢铁制品 |
| BRIAN DICKMAN | 美国 | 1 | $151 | 棉絮制品、女式非棉针织套装 |
| MINH HO | 加拿大 | 1 | $149 | 熏制虾类、3公斤以上绿茶 |
| TUYET T VO | 1 | $148 | 胡椒粉、辣椒粉 | |
| JIMMY DUONG | 越南 | 1 | $142 | 3公斤内绿茶、其他鱼制品 |
| JIMMY DUONG | 美国 | 1 | $111 | 其他塑料制品、非热带木装饰品 |
| BRIAN DICKMAN | 越南 | 1 | $73 | 食用海藻、制备面食 |
| THICH TANH DAT | 美国 | 1 | $66 | 鱼内脏、其他香蕉 |
| fe79d4841c99e562568c357fbbf2e942 | 1 | $18 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他蔬菜制品 | TUYET T VO | — | $10 |
| 2026-01-16 | 其他鱼制品 | TUYET T VO | — | $60 |
| 2026-01-16 | 其他纺织连衣裙 | TUYET T VO | 美国 | $18 |
| 2026-01-16 | 其他蔬菜制品 | TUYET T VO | — | $5 |
| 2026-01-16 | 其他蔬菜制品 | TUYET T VO | — | $27 |
| 2026-01-16 | 针织头饰 | TUYET T VO | — | $11 |
| 2026-01-16 | 辣椒粉 | TUYET T VO | — | $4 |
| 2026-01-16 | 胡椒粉 | TUYET T VO | — | $7 |
| 2026-01-16 | 混合调味料 | TUYET T VO | — | $24 |
| 2025-12-04 | 糖渍植物制品 | JIMMY DUONG | 越南 | $15 |