Saigon Agricultural Equipment Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị NôNG NGHIệP SàI GòN
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316042260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8K0WY2 |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 28/6 Đường ĐHT 03, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AGRICULTURAL EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/6 Đường ĐHT 03, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901839998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 880694 | 25-150公斤无人机 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $310.6K | 喷雾机零件、非便携喷雾器 |
| 3b3ce8d564dea2637d537fecb2f17a7b | 6 | $255.5K | ||
| Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $247.7K | 非旋转式割草机、其他割草机 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Yiyang Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.3K | 其他塑料管材、非便携喷雾器 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Linyi Lanou Plant Protection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Xuzhou Superior Plant Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.0K | 便携喷雾器、非便携喷雾器 |
| EFT Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.1K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 旋转活塞发动机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-05 | 旋转活塞发动机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-11-05 | 旋转活塞发动机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-05 | 旋转活塞发动机 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-29 | 便携喷雾器 | TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-10-29 | 便携喷雾器 | TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-10-22 | 便携喷雾器 | LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-22 | 便携喷雾器 | LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-10-17 | 其他割草机 | SHANDONG BLESS ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $45.9K |
| 2025-10-17 | 其他割草机 | SHANDONG BLESS ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $53.3K |