Saigon Agricultural Equipment Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị NôNG NGHIệP SàI GòN

57
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $94.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316042260
企查查编码QVNG8K0WY2
成立日期2019-11-29
联系地址28/6 Đường ĐHT 03, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ NÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON AGRICULTURAL EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/6 Đường ĐHT 03, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84901839998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842449非便携喷雾器
843319非旋转式割草机
391739其他塑料管材
88069425-150公斤无人机
842441便携喷雾器
843311动力割草机
843320其他割草机
840790旋转活塞发动机
843390收割机零件
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Jingde Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国6$310.6K喷雾机零件、非便携喷雾器
3b3ce8d564dea2637d537fecb2f17a7b6$255.5K
Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd.中国5$247.7K非旋转式割草机、其他割草机
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国5$231.3K其他塑料制品、玩具模型
Yiyang Plastic Products Co., Ltd.中国5$215.3K其他塑料管材、非便携喷雾器
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国4$197.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国5$172.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Linyi Lanou Plant Protection Machinery Co., Ltd.中国3$100.9K便携喷雾器、喷雾机零件
Xuzhou Superior Plant Protection Equipment Co., Ltd.中国3$98.0K便携喷雾器、非便携喷雾器
EFT Electronic Technology Co., Ltd.中国3$94.1K飞机零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05旋转活塞发动机DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$13.7K
2025-11-05旋转活塞发动机DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$21.3K
2025-11-05旋转活塞发动机DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$7.8K
2025-11-05旋转活塞发动机DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$10.3K
2025-10-29便携喷雾器TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD中国$14.3K
2025-10-29便携喷雾器TAIZHOU DOMIRO AGRICULTURAL MACHINERY CO LTD中国$18.4K
2025-10-22便携喷雾器LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD中国$8.6K
2025-10-22便携喷雾器LINYI LANOU PLANT PROTECTION MACHINERY CO LTD中国$22.0K
2025-10-17其他割草机SHANDONG BLESS ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$45.9K
2025-10-17其他割草机SHANDONG BLESS ELECTRONIC COMMERCE CO LTD中国$53.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Agricultural Equipment Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →