Aircom Engineering Services & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Aircom
9
进口笔数
0
出口笔数
$113.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104686626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MY2T7X |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | B1.3- LK01 vị trí 01, Khu đô thị Thanh Hà - Cienco5, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT AIRCOM |
| 企业英文名称 | AIRCOM ENGINEERING SERVICES AND EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1.3- LK01 vị trí 01, Khu đô thị Thanh Hà - Cienco5, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842435667375 |
| 邮箱 | aiservice@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $113.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiong Cheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.6K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Xinxiang Clean Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 过滤净化器零件、非纺织润滑剂 |
| Hefei Comate Intelligent Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 液压气压阀门 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-12-19 | 其他硫化橡胶制品 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-19 | 液体过滤机械 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 气体过滤机械 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 钢铁弹簧 | XINXIANG CLEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $46 |