Dat Long Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐạT LONG
12
进口笔数
1
出口笔数
$72.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-03-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317502390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VAB3AN |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 01 Tân Túc, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C11/16 Ấp 53, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906598638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $42.0K |
| 日本 | 5 | $18.4K |
| 美国 | 4 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soonheung Diesel Co. | 韩国 | 4 | $29.4K | 船用柴油机、贱金属配件 |
| Nosan Diesel Co. | 韩国 | 3 | $19.8K | 船用柴油机、贱金属配件 |
| Daejin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $18.0K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Geosang | 韩国 | 1 | $4.8K | 船用柴油机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commercial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 船用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-06 | 非车用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 美国 | $300 |
| 2024-06-06 | 非车用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 韩国 | $250 |
| 2024-06-06 | 非车用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 美国 | $700 |
| 2024-06-06 | 非车用柴油机 | DAEJIN MACHINERY CO | 韩国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 火花点火发动机零件 | COMMERCIAL CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |