Cuong Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁链条零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cương Hưng

68
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $101.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201725888
企查查编码QVN93A266N
成立日期2016-05-16
联系地址Số 93 đường Hùng Vương, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƯƠNG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话02253798269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
731582焊接钢链
731589其他钢铁链
721499其他钢棒
840810船用柴油机
870830车辆制动零件
731600钢铁锚具
848340齿轮及变速器
722830合金钢棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.96M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd.中国43$1.26M钢铁链条零件、焊接钢链
Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd.中国12$446.5K钢铁链条零件、日字环节链
Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$77.6K船用柴油机、齿轮及变速器
Lingge Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$38.0K其他钢棒
Zhejiang Zhongding Iron & Steel Co., Ltd.中国2$37.5K铁道钢轨、波纹镀锌钢
Shandong Tonghe Iron & Steel Co., Ltd.中国2$32.8K其他钢棒
Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大1$28.6K船用柴油机、齿轮及变速器
Shungchengtian Group Co., Ltd.中国1$18.7K其他钢棒
Shandong Chengfei Metal Products Co., Ltd.中国1$15.5K其他钢棒、合金钢棒材

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27车辆制动零件CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD中国$893
2026-04-27车辆制动零件CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2026-04-27车辆制动零件CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD中国$893
2026-04-27车辆制动零件CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2026-04-23焊接钢链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$5.1K
2026-04-23其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$1.7K
2026-04-23焊接钢链QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$11.2K
2026-04-23其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$120
2026-04-23其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD中国$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cuong Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →