Cuong Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cương Hưng
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201725888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93A266N |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Số 93 đường Hùng Vương, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯƠNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02253798269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.26M | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $446.5K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.6K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Lingge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 其他钢棒 |
| Zhejiang Zhongding Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 铁道钢轨、波纹镀锌钢 |
| Shandong Tonghe Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 其他钢棒 |
| Changzhou Start Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.6K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Shungchengtian Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他钢棒 |
| Shandong Chengfei Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆制动零件 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $893 |
| 2026-04-27 | 车辆制动零件 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 车辆制动零件 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $893 |
| 2026-04-27 | 车辆制动零件 | CHANGZHOU START IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 焊接钢链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 焊接钢链 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO WANCHENG ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |