Searefico Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và XâY DựNG SEAREFICO
74
进口笔数
1
出口笔数
$7.88M
进口金额
$59.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-11-17
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR58Q9JA |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG SEAREFICO |
| 企业英文名称 | SEAREFICO ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838227280 |
| 邮箱 | info@searefico.com |
| 传真 | +842838226001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $4.61M |
| 意大利 | 30 | $2.53M |
| 欧盟 | 6 | $358.7K |
| 马来西亚 | 9 | $287.2K |
| 德国 | 18 | $84.9K |
| 匈牙利 | 3 | $3.7K |
| 罗马尼亚 | 3 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 3 | $990 |
| 法国 | 3 | $753 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Logistics Asia Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.33M | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| System Logistics Asia Co., Ltd. | 意大利 | 32 | $2.51M | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Appliancz International Inc. | 中国 | 3 | $882.0K | 非制冷空调机、室内香水 |
| System Logistics Asia Co. Ltd. | 德国 | 4 | $322.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Systemair Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $211.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shijiazhuang Beisai Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.2K | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
| BMP Europe S.r.l. | 意大利 | 3 | $52.2K | 塑料建材、其他功能机器 |
| Mapleland Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $19.6K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| System Logistics S.p.A. | 意大利 | 3 | $9.8K | 机械零件、其他电路开关装置 |
| System Logistics Asia Co., Ltd. | 瑞典 | 2 | $36 | 非螺纹垫圈、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Union Logistics System Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | System Logistics Asia Co., Ltd. | 意大利 | $13.2K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | System Logistics Asia Co., Ltd. | 意大利 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 贱金属脚轮 | System Logistics Asia Co., Ltd. | 意大利 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $720 |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $140 |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $810 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU UNION LOGISTICS SYSTEM ENGINEERING CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2023-11-17 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU UNION LOGISTICS SYSTEM ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-11-17 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU UNION LOGISTICS SYSTEM ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.6K |