M-DEC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GG INKS & COATINGS
23
进口笔数
0
出口笔数
$966.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700755393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKB83RH |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | Lô Q2, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GG INKS & COATINGS |
| 企业英文名称 | GG INKS & COATINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q2, khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02743716504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.9595亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $236.8K |
| 中国台湾 | 8 | $185.8K |
| 中国 | 7 | $182.2K |
| 泰国 | 10 | $172.6K |
| 德国 | 5 | $136.7K |
| 新加坡 | 3 | $12.1K |
| 新西兰 | 5 | $11.8K |
| 日本 | 2 | $7.4K |
| 英国 | 2 | $6.2K |
| 韩国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ggmd Inks & Coating Llp | 新加坡 | 7 | $300.8K | 醇酸树脂、蜜胺树脂 |
| GGMD Inks & Coatings LLP | 新加坡 | 5 | $215.4K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| CHARNG RUENN PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $137.2K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $114.1K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) | 泰国 | 3 | $105.5K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| GGMD Inks & Coatings LLP | 泰国 | 1 | $19.8K | 聚酯油漆、胶粘填料 |
| Ggmd Inks & Coating Llp | 泰国 | 2 | $11.5K | 聚酯油漆、胶粘填料 |
| GGMD Inks & Coating LLP | 阿联酋 | 4 | $11.1K | 配制催干剂 |
| Shiraishi Kogyo Kaisha, Ltd. | 日本 | 2 | $7.4K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Ggmd Inks & Coating Llp | 马来西亚 | 3 | $3.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 胶粘填料 | EXCEL MATERIALS CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2025-09-04 | 轻质石油油品 | GGMD INKS & COATING LLP | 德国 | $1.5K |
| 2025-09-04 | 蜜胺树脂 | Ggmd Inks & Coating Llp | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-09-04 | 蜜胺树脂 | Ggmd Inks & Coating Llp | 马来西亚 | $4.2K |
| 2025-05-26 | 配制催干剂 | GGMD INKS & COATING LLP | 新西兰 | $1.8K |
| 2025-05-26 | 醇酸树脂 | Ggmd Inks & Coating Llp | 马来西亚 | $21.4K |
| 2025-05-26 | 配制催干剂 | GGMD INKS & COATING LLP | 新西兰 | $428 |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | GGMD INKS & COATING LLP | 英国 | $392 |
| 2025-05-26 | 醇酸树脂 | Ggmd Inks & Coating Llp | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | GGMD INKS & COATING LLP | 英国 | $1.2K |