Iangel Vietnam Angel Investor Network Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNG LướI NHà ĐầU Tư THIêN THầN VIệT NAM IANGEL
5
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109305722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y732SB |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 146/29 ngõ 146 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IANGEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngách 146/29 ngõ 146 đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84984990486 |
| 邮箱 | iangelvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $51.4K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他塑纺箱盒 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $176 |
| 2023-08-18 | 其他护肤品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $207 |
| 2023-08-18 | 眼妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2023-08-18 | 其他护肤品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $392 |
| 2023-08-18 | 唇部化妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $872 |
| 2023-08-18 | 唇部化妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $436 |
| 2023-08-18 | 唇部化妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $436 |
| 2023-08-18 | 其他护肤品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $392 |
| 2023-08-18 | 眼妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2023-08-18 | 唇部化妆品 | SEGYE CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $872 |