Techno Global Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TECHNO GLOBAL VIệT NAM

90
进口笔数
13
出口笔数
$1.67M
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-02-22
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.0K · 2 笔出口 $920 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $90.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.0K · 2 笔出口 $920 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $180.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $542 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315698860
企查查编码QVNCK943AY
成立日期2019-05-23
联系地址785/29 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TECHNO GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO GLOBAL VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址785/29 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
842129液体过滤机械
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
400942带配件增强橡胶管
731822非螺纹垫圈
842489非农用喷雾器具
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士38$1.51M
中国16$56.4K
德国8$55.1K
日本26$39.3K
比利时1$1.7K
斯威士兰1$393

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$17.8K
列支敦士登1$2.8K
瑞士1$920

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Global Corporation Pte. Ltd.新加坡35$1.51M其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件
POHAS (China) Ltd.中国15$56.1K其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件
Techno Global Graphics Co., Ltd.泰国4$53.4K可互换工具、其他印刷机零件
Meisei Corp.日本14$15.4K光学辐射仪器、其他塑料制品
Feather Safety Razor Co., Ltd.日本7$13.4K其他医疗器具、切片机零件
Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本5$10.5K焊接机零件、其他钎焊机
Heliograph (SEA) Pte. Ltd.新加坡2$1.9K其他化学制剂、印刷部件机械
Daetwyler Swisstec Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.4K其他机器刀具、印刷机零件
Eltex Elektrostatik GmbH德国1$1.1K其他电气设备、1kVA以下变压器
Hell Gravure Systems GmbH & Co. KG德国2$373印刷部件机械、印刷部件设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南6$15.8K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
DYT Vietnam Co., Ltd.列支敦士登1$2.8K其他机器刀具
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南5$2.0K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Daetwyler Swisstec AG瑞士1$920印刷机零件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Meisei Corp.日本$132
2026-06-30铝制紧固件Meisei Corp.日本$162
2026-06-30非螺纹垫圈Meisei Corp.日本$391
2026-06-30液压气压阀门Meisei Corp.日本$1.5K
2026-06-30非农用喷雾器具Meisei Corp.日本$241
2026-05-26其他印刷机零件POHAS (China) Ltd.中国$960
2026-05-26其他印刷机零件POHAS (China) Ltd.中国$3.8K
2026-05-19其他机器刀具Feather Safety Razor Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-06绝缘电线Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$929
2026-04-06卤钨灯Taiyo Electric Industry Co., Ltd.日本$434

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-22其他印刷机零件DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2024-11-13其他印刷机零件DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2024-08-22其他机器刀具Daetwyler Swisstec AG瑞士$920
2024-06-27其他机器刀具DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2024-03-22其他机器刀具DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2023-12-08其他机器刀具DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2023-10-06其他印刷机零件Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$486
2023-07-27其他机器刀具DYT Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2023-07-18其他印刷机零件Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$503
2023-06-17其他印刷机零件Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

Techno Global Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →