Anh Khoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Khoa
1
进口笔数
69
出口笔数
$182
进口金额
$13.06M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000470104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8Q62JM |
| 成立日期 | 2007-01-15 |
| 联系地址 | Số 335A, đường Lý Thường Kiệt, khóm 9, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH KHOA |
| 企业英文名称 | ANH KHOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 335A, đường Lý Thường Kiệt, khóm 14, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 0149 - Chăn nuôi khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02902240090 |
| 传真 | 02903560560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081310 | 杏干 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $10.84M |
| 越南 | 4 | $860.5K |
| 中国台湾 | 3 | $331.6K |
| 马尔代夫 | 1 | $35.5K |
| 新加坡 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTC Express Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $182 | 其他食品制剂、非棉针织女衫 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 11 | $2.46M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.86M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Guangxi Feiying International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.60M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Ruibang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $897.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 3 | $806.5K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 | |
| Optimize Integration Group Inc. | 中国 | 4 | $622.5K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Dongxing Jiangping Hezheng Border Mutual Aid Group | 中国 | 2 | $567.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 2 | $522.1K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 4 | $466.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $338.1K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他果仁制品 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-05-03 | 其他鲜蘑菇 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-03 | 糖渍植物制品 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-03 | 去壳腰果 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-05-03 | 其他果仁制品 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-03 | 其他鲜蘑菇 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-03 | 其他果仁制品 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-05-03 | 糖渍植物制品 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-05-03 | 混合香料 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-03 | 其他食品制剂 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE CO LTD | 越南 | $20 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $9.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $55.9K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $12.1K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $5.6K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $13.4K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $16.9K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $48.1K |
| 2026-04-13 | 冷冻虾 | Jingxi Xingda Agricultural Professional Cooperative | — | $10.6K |
| 2026-04-04 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $39.4K |
| 2026-04-04 | 冷冻虾 | JINGXI RUIBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $15.5K |