AN JI CO LTD
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN JI
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702791686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU8PQXM |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1163, tờ bản đồ số 110, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN JI |
| 企业英文名称 | AN JI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1163 tờ bản đồ số 110 khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0915502223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.84M |
| 韩国 | 7 | $310.2K |
| 日本 | 1 | $43.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENTRO CORP ORATION | 中国 | 20 | $727.4K | 其他聚醚、硫酸铝 |
| SHAANXI FOREIGN ECONOMIC & TRADE CHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | 8 | $405.2K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| ENTRO CORP | 韩国 | 7 | $287.9K | 过氧化氢、其他聚醚 |
| ENTRO CORP ORATION | 韩国 | 6 | $268.4K | 乙酸、过氧化氢 |
| KIND SNAIL CO LTD | 中国 | 6 | $249.0K | 其他化学制剂、其他异氰酸酯 |
| NANTONG ZHIGU CNC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $109.6K | 其他橡塑机械、纺织加工机械 |
| LUCKY CHEMICAL INDUSTRIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | 4 | $95.2K | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| TOPSHIP CHEMICAL CO LTD | 中国 | 2 | $52.5K | 其他聚醚、苯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $53.1K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $53.1K |
| 2026-03-23 | 其他异氰酸酯 | KIND SNAIL CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-19 | 其他异氰酸酯 | KIND SNAIL CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-09 | 其他异氰酸酯 | ENTRO CORP | 韩国 | $41.8K |
| 2026-02-04 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $37.0K |
| 2026-02-04 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $37.0K |
| 2026-01-07 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $31.7K |
| 2026-01-07 | 其他聚醚 | ENTRO CORP | 中国 | $34.2K |
| 2025-12-15 | 其他异氰酸酯 | KIND SNAIL CO LTD | 中国 | $40.0K |