I.T.S.E.&C. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên I.T.S E & C
1
进口笔数
9
出口笔数
$11.9K
进口金额
$340.0K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2024-07-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311536587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A8AG1T |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | 2117/57/20 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN I.T.S E & C |
| 企业英文名称 | I.T.S E & C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2117/57/20 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84982291327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $300.2K |
| 韩国 | 1 | $39.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $11.9K | 其他电话机、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $300.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Dongjoo Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.8K | 其他电话机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他钢铁制品 | HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-20 | 其他电话机 | HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-01-20 | 电气信号装置 | HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 通信设备 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2024-06-27 | 通信设备 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2023-05-24 | 其他电路开关装置 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-05-24 | 绝缘电线 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-09 | 其他电路开关装置 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2023-05-09 | 绝缘电线 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-17 | 电力控制板 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-03-17 | 通信设备 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $61.0K |
| 2023-03-17 | 其他自动数据处理部件 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2023-03-17 | 绝缘电线 | LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |