VIỆT NAM PCI TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PCI VIệT NAM
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$62.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109363107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8DR5K5 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 383, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PCI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIỆT NAM PCI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 383, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84888568999 |
| 邮箱 | nguyendungnd86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $62.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $31.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 4 | $8.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $8.3K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | 2 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 含环氧乙烷化学品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | 1 | $4.3K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非液体温度计 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-13 | 非液体温度计 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $728 |
| 2026-01-09 | 分析仪器 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-05-28 | 分析仪器 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 非液体温度计 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-04-18 | 组合测量仪器 | TERUMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2025-04-17 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2025-04-17 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH TERUMO VIET NAM | 越南 | $312 |