Danatrans Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Quốc Tế Đà Nẵng
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$604.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400124930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46C9ESD |
| 成立日期 | 1997-08-04 |
| 联系地址 | 39 Trần Quý Cáp, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANATRANS LOGISTICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Trần Quý Cáp, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842363895549 |
| 邮箱 | danatrans@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02363895589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $357.5K |
| 越南 | 4 | $246.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Jar Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $604.0K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-03-16 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-03-16 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $975 |
| 2026-03-16 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $35.4K |
| 2026-03-16 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2025-12-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-12-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |
| 2025-12-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-12-22 | 未磨肉桂 | WEI JAR TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |