HQ Viet Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV HQ VIệT
10
进口笔数
2
出口笔数
$94.3K
进口金额
$35.3K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-10-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202100783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TJRDYS |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Văn Bình, thôn Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV HQ VIỆT |
| 企业英文名称 | HQ VIET TM&DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Văn Hải, Tổ Dân Phố 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84384855099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 190230 | 制备面食 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $94.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 贱金属帽架、贱金属脚轮 |
| Herun Technology (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Anji Youge Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Liuzhou Huangguanluo Catering Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 制备面食 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 1 | $18.1K | 非竹编结品 | |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 制备面食 | LIUZHOU HUANGGUANLUO CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $221 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $567 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $676 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $676 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-05-05 | 贱金属帽架 | Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | — | $8.1K |
| 2025-10-11 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | — | $10.0K |
| 2025-09-13 | 非竹编结品 | ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $17.2K |