HQ Viet Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM&DV HQ VIệT

10
进口笔数
2
出口笔数
$94.3K
进口金额
$35.3K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-10-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202100783
企查查编码QVN3TJRDYS
成立日期2021-04-23
联系地址Nhà ông Bùi Văn Bình, thôn Trịnh Xá, Xã Thiên Hương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM&DV HQ VIỆT
企业英文名称HQ VIET TM&DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Bùi Văn Hải, Tổ Dân Phố 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+84384855099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
481910瓦楞纸箱
830220贱金属脚轮
830250贱金属帽架
940199汽车座椅零件
190230制备面食
391890塑料地板
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
731814自攻螺钉

出口

HS 编码产品
460194非竹编结品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$94.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国2$43.8K贱金属帽架、贱金属脚轮
Herun Technology (Yunnan) Co., Ltd.中国4$26.6K可调转椅、汽车座椅零件
Anji Youge Furniture Co., Ltd.中国3$21.9K可调转椅、汽车座椅零件
Liuzhou Huangguanluo Catering Management Co., Ltd.中国1$2.0K制备面食

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd.1$18.1K非竹编结品
Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd.越南1$17.2K非竹编结品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16制备面食LIUZHOU HUANGGUANLUO CATERING MANAGEMENT CO LTD中国$2.0K
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$221
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$295
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$567
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$676
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$676
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2025-05-05贱金属帽架Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国$295
2025-05-05贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$595
2025-05-05贱金属帽架Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-11非竹编结品ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD—$8.1K
2025-10-11非竹编结品ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD—$10.0K
2025-09-13非竹编结品ENPING SISAL FIBRE PRODUCTS CO LTD越南$17.2K

相关企业 · 同类产品

HQ Viet Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →