Minh Phat Trading Service & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV Và PHáT TRIểN MINH PHáT
106
进口笔数
0
出口笔数
$366.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317234367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94EWBV5 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 5/17 Đường 64, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VÀ PHÁT TRIỂN MINH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1352/2 Đường Nguyễn Xiển, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0584033536 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $366.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $85.0K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xiangyang Rongguan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $57.8K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
| Xiangyang Chenyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.1K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd. | 中国 | 9 | $29.3K | 其他加工蘑菇、其他加工水果 |
| Hubei Jiajiatai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.3K | 其他寝具 |
| Xiangyang Qianlaishan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.8K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Xiangyang Yanyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Fang Xian Mushroom Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 混合调味料 |
| Shandong Xinxiangrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他芳香制剂、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 其他寝具 | SHANDONG XINXIANGRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2023-07-14 | 其他芳香制剂 | SHANDONG XINXIANGRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-07-10 | 其他植物提取物 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-10 | 其他植物提取物 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-10 | 混合调味料 | FANG XIAN MUSHROOM FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-05 | 其他加工蘑菇 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-30 | 其他蔬菜制品 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-30 | 其他加工蘑菇 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-30 | 其他蔬菜制品 | XIANGYANG RONGGUAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-30 | 其他加工蘑菇 | XIANGYANG RONGGUAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.1K |