ATA Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Ata
12
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107083513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN796QWD1 |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 117 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ATA |
| 企业英文名称 | ATA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 117 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438471352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $175.5K |
| 印度 | 1 | $339 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong YYC Scientific & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Suzhou JDBLTECH Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 纺织物处理机、其他功能机器 |
| Shishi Zhicheng Garment Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 纺织物处理机、电动滑轮提升机 |
| Hefei Huiwo Digital Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 纸张切割机、其他橡塑机械 |
| Changzhou Sinajet Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 纺织物处理机、其他数学仪器 |
| Dalian Luiz Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件 |
| Tetas Ic ve Dis Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $339 | 8451机器零件、工业自动缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | SUZHOU JDBLTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | SUZHOU JDBLTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | SUZHOU JDBLTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 纺织物处理机 | SUZHOU JDBLTECH AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2025-06-30 | 纺织物处理机 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-02 | 纺织物处理机 | Shishi Zhicheng Garment Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2024-09-14 | 纺织物处理机 | GUANGDONG YYC SCIENTIFIC & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-04-05 | 单功能打印机 | HEFEI HUIWO DIGITAL CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-04-05 | 纺织物处理机 | HEFEI HUIWO DIGITAL CONTROL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |