Hop Luc New Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HợP LựC
106
进口笔数
262
出口笔数
$5.13M
进口金额
$3.08M
出口金额
2024-07-13
最近进口
2024-09-23
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702894674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6QMPSW |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 412, Đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố 7, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 391/26/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu Phố 3, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869610078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $5.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $3.06M |
| 中国香港 | 3 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Heley Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.23M | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Zhongshan Yinghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.39M | 聚合物胶粘剂 |
| Zhongshan Jingmaowei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.06M | 电热器具零件、橡胶塑料鞋件 |
| Yunfu Feifan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $394.9K | 聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New City Light Corp | 越南 | 33 | $1.01M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| New GFV International Corp | 越南 | 43 | $948.8K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Amble Boat International Co., Ltd. | 越南 | 49 | $524.9K | 聚合物胶粘剂、瓦楞纸箱 |
| CARE STAND Development, Inc. | 越南 | 63 | $229.0K | 瓦楞纸箱、聚合物胶粘剂 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 33 | $222.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Hai Yang Shoes Trading Ltd. | 中国 | 3 | $54.4K | 印刷标签、智能卡 |
| Lingwin International Business Co., Ltd. | 越南 | 21 | $32.9K | 瓦楞纸箱、其他运动鞋 |
| JIN SHONE ENTERPRISE CO., LTD | 中国香港 | 3 | $17.9K | 聚合物胶粘剂 |
| Fullxin Group Inc. | 越南 | 6 | $12.0K | 印刷标签、智能卡 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-07-13 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-07-03 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-07-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2024-07-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-07-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2024-07-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-06-27 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-06-27 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2024-06-15 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG HELEY CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | LINGWIN INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | LINGWIN INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-09-23 | 聚合物基油漆 | AMBLE BOAT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $621 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | CARE STAND DEVELOPMENT INC | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | AMBLE BOAT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-09-23 | 油漆溶剂 | AMBLE BOAT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $384 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | LINGWIN INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 越南 | $975 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | CARE STAND DEVELOPMENT INC | 越南 | $87 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | LINGWIN INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 越南 | $428 |
| 2024-09-23 | 聚合物胶粘剂 | CARE STAND DEVELOPMENT INC | 越南 | $289 |