IPP Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPP GLOBAL
9
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107570517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EC8TWN |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 16 tòa nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPP GLOBAL |
| 企业英文名称 | IPP GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 tòa nhà TNR, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 024232324 |
| 邮箱 | info@ippglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 160250 | 牛肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $79.9K |
| 中国 | 1 | $16 |
| 印度 | 3 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSF Corp. | 韩国 | 5 | $79.9K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Dingcoo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| Keva Flavours Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $5 | 食品香料、化学纤维素浆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-01-19 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-01-15 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-08 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-08 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-08 | 食品香料 | KEVA FLAVOURS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-08-21 | 牛肉制品 | DINGCOO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-21 | 牛肉制品 | DINGCOO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-21 | 牛肉制品 | DINGCOO TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-21 | 牛肉制品 | DINGCOO TRADING CO LTD | 中国 | $0 |