Hoa Kim One Member Company Limited
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoa Kim
1
进口笔数
74
出口笔数
$21.1K
进口金额
$454.0K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309493304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02VJQ49 |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | 71 Lê Ngung, Khu phố 7, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Lê Ngung, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0837544018 |
| 邮箱 | ctyhoakim2009@yahoo.com |
| 传真 | 0837544026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $446.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 金属丝加工机、机床零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 55 | $408.7K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.4K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Intradin Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE INTRADIN (VIET NAM) (MST: 1102090854) | 1 | $2.6K | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 | |
| Cong Ty TNHH Tech | 越南 | 1 | $312 | 木托盘、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 金属丝加工机 | VS MACHINERY LTD | 中国 | $21.1K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | RANGER VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-01 | 钢铁弹簧 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $206 |